员工档案
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hồ sơ nhân viên
Ví dụ (2)
人力资源部门负责管理所有员工档案。
Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm quản lý tất cả hồ sơ nhân viên.
入职前,你需要提交材料以建立员工档案。
Trước khi vào làm, bạn cần nộp tài liệu để thiết lập hồ sơ nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây