求职信
—
Gợi nhớ
Từ "求职信" (Qiúzhí xìn) mang nghĩa "Đơn xin việc", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin việc
Ví dụ (2)
寄出简历的同时,别忘了附上一封求职信。
Khi gửi sơ yếu lý lịch đi, đừng quên đính kèm một bức thư xin việc.
When sending out your resume, don't forget to attach a cover letter.
一封优秀的求职信可以给你带来面试机会。
Một bức thư xin việc xuất sắc có thể đem lại cơ hội phỏng vấn cho bạn.
An excellent cover letter can bring you an interview opportunity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây