Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
求职信
Qiúzhí xìn
Đơn xin việc
Hán việt: cầu chức tín
—

Gợi nhớ

Từ "求职信" (Qiúzhí xìn) mang nghĩa "Đơn xin việc", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).

Thành phần cấu tạo

求职信
Qiúzhí xìn
Đơn xin việc
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin việc
Ví dụ (2)
jìchū寄出jiǎnlì简历de的tóngshí同时,bié别wàng忘le了fùshàng附上yì一fēng封qiúzhíxìn求职信。
Khi gửi sơ yếu lý lịch đi, đừng quên đính kèm một bức thư xin việc.
When sending out your resume, don't forget to attach a cover letter.
yì一fēng封yōuxiù优秀de的qiúzhíxìn求职信kěyǐ可以gěi给nǐ你dàilái带来miànshì面试jīhuì机会。
Một bức thư xin việc xuất sắc có thể đem lại cơ hội phỏng vấn cho bạn.
An excellent cover letter can bring you an interview opportunity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây