复印机墨粉
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mực máy photocopy
Ví dụ (2)
打印出来的文件字迹很淡,可能是复印机墨粉快没了。
Tài liệu in ra chữ viết rất mờ, có lẽ là mực máy photocopy sắp hết.
我们需要定期采购复印机墨粉以保证办公正常运行。
Chúng tôi cần định kỳ mua sắm mực máy photocopy để đảm bảo văn phòng vận hành bình thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây