打印机设置
—
Phân tích từ 打印机设置
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cài đặt máy in
Ví dụ (2)
如果你想打印双面,需要更改一下打印机设置。
Nếu cậu muốn in hai mặt, cần phải thay đổi cài đặt máy in một chút.
打印机设置界面里有选择纸张大小的选项。
Trong giao diện cài đặt máy in có tùy chọn để chọn kích thước giấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây