黑白打印
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:In đen trắng
Ví dụ (2)
为了节省成本,平时的文件用黑白打印就可以了。
Để tiết kiệm chi phí, tài liệu thông thường dùng in đen trắng là được rồi.
请帮我黑白打印这两份合同。
Xin hãy giúp tôi in đen trắng hai bản hợp đồng này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây