扫描文件
Sǎomiáo wénjiàn
Quét tài liệu

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Quét tài liệu
Ví dụ (2)
qǐngbāngsǎomiáowén jiànbìngdàodediànyóuxiāng
Xin giúp tôi quét tài liệu và gửi vào hộp thư điện tử của tôi.
sǎomiáowén jiàndeshí houyàozhù tiáo zhěngqīng
Khi quét tài liệu, cần chú ý điều chỉnh độ rõ nét.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây