制作副本
—
Phân tích từ 制作副本
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tạo bản sao
Ví dụ (2)
在修改原稿之前,最好先制作副本。
Trước khi sửa đổi bản gốc, tốt nhất nên tạo bản sao trước.
系统会自动为你的重要文件制作副本。
Hệ thống sẽ tự động tạo bản sao cho các tài liệu quan trọng của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây