调整纸张尺寸
—
Phân tích từ 调整纸张尺寸
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chỉnh kích thước giấy
Ví dụ (2)
在打印之前,你需要先在软件里调整纸张尺寸。
Trước khi in, bạn cần điều chỉnh kích thước giấy trong phần mềm trước.
调整纸张尺寸为A3可以方便打印大型表格。
Điều chỉnh kích thước giấy thành A3 có thể tạo điều kiện thuận lợi để in các biểu bảng lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây