选择打印机
—
Phân tích từ 选择打印机
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chọn máy in
Ví dụ (2)
你需要在打印设置里选择打印机。
Bạn cần chọn máy in trong cài đặt in.
请在系统设置中选择打印机作为默认设备。
Vui lòng chọn máy in làm thiết bị mặc định trong cài đặt hệ thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây