Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
文件分类
Wénjiàn fēnlèi
Phân loại tài liệu
Hán việt: văn kiện phân loại
—

Gợi nhớ

Từ "文件分类" (Wénjiàn fēnlèi) nghĩa là "Phân loại tài liệu", ghép bởi: 文 (wén): ngôn ngữ + 件 (jiàn): Cái + 分 (fēn): xu + 类 (lèi): Loại.

Thành phần cấu tạo

文件分类
Wénjiàn fēnlèi
Phân loại tài liệu
文
亻
牛
八
刀
米

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phân loại tài liệu
Ví dụ (2)
zuòhǎo做好wénjiànfēnlèi文件分类kěyǐ可以bāngzhù帮助wǒmen我们kuàisù快速zhǎodào找到suǒxū所需de的zīliào资料。
Thực hiện tốt việc phân loại tài liệu có thể giúp chúng ta nhanh chóng tìm thấy tài liệu cần thiết.
diànnǎo电脑lǐ里de的wénjiànfēnlèi文件分类hěn很luàn乱,wǒ我xūyào需要huā花shíjiān时间zhěnglǐ整理yíxià一下。
Việc phân loại tài liệu trong máy tính rất lộn xộn, tôi cần dành thời gian sắp xếp lại một chút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây