文件分类
—
Gợi nhớ
Từ "文件分类" (Wénjiàn fēnlèi) nghĩa là "Phân loại tài liệu", ghép bởi: 文 (wén): ngôn ngữ + 件 (jiàn): Cái + 分 (fēn): xu + 类 (lèi): Loại.
Thành phần cấu tạo
文件分类
Phân loại tài liệu
文
亻
牛
八
刀
米
Phân tích từ 文件分类
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phân loại tài liệu
Ví dụ (2)
做好文件分类可以帮助我们快速找到所需的资料。
Thực hiện tốt việc phân loại tài liệu có thể giúp chúng ta nhanh chóng tìm thấy tài liệu cần thiết.
电脑里的文件分类很乱,我需要花时间整理一下。
Việc phân loại tài liệu trong máy tính rất lộn xộn, tôi cần dành thời gian sắp xếp lại một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây