演示文稿页面
Yǎnshì wéngǎo yèmiàn
Trang bản trình chiếu

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trang bản trình chiếu
Ví dụ (2)
zhè yǎnshìwéngǎo稿miàn bāohánlehěnduōzhòng yàodebiǎoshù
Trang bản trình chiếu này bao gồm rất nhiều biểu đồ và dữ liệu quan trọng.
qǐngzhè yǎnshìwéngǎo稿miànshàngdebèi jǐngyán gǎichéngbái
Xin hãy đổi màu nền trên trang bản trình chiếu này thành màu trắng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây