新建幻灯片
Xīnjiàn huàndēngpiàn
Tạo trang chiếu mới

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tạo trang chiếu mới
Ví dụ (2)
zàizhì zuò P P Tpptshínǐkěyǐtōng guòkuàijiéjiànláixīnjiànhuàndēngpiàn
Khi làm PPT, bạn có thể tạo trang chiếu mới bằng phím tắt.
měidiǎnzhè ànniǔruǎn jiànjiùhuìxīnjiànhuàndēngpiàn
Mỗi lần nhấp vào nút này, một trang chiếu mới sẽ được tạo trong phần mềm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây