删除幻灯片
—
Gợi nhớ
Từ "删除幻灯片" (Shānchú huàndēngpiàn) nghĩa là "Xóa trang chiếu", ghép bởi: 删 (shān): Xóa + 除 (chú): Loại bỏ + 幻 (huàn): hư ảo + 灯 (dēng): đèn + 片 (piàn): viên (thuốc).
Thành phần cấu tạo
删除幻灯片
Xóa trang chiếu
册
刂
阝
余
幺
刁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xóa trang chiếu
Ví dụ (2)
如果你不需要这张,可以右键选择删除幻灯片。
Nếu bạn không cần trang này, có thể nhấp chuột phải chọn xóa trang chiếu.
在制作PPT时,你可以随时删除幻灯片。
Khi làm PPT, bạn có thể xóa trang chiếu bất cứ lúc nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây