插入表格
—
Gợi nhớ
Từ "插入表格" (Chārù biǎogé) mang nghĩa "Chèn bảng", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 插入表格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chèn bảng
Ví dụ (2)
我们可以插入表格来清晰地对比数据。
Chúng ta có thể chèn bảng để so sánh dữ liệu một cách rõ ràng.
We can insert a table to compare the data clearly.
请在这个段落下方插入表格。
Vui lòng chèn bảng bên dưới đoạn văn này.
Please insert a table below this paragraph.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây