幻灯片放映
—
Phân tích từ 幻灯片放映
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trình chiếu
Ví dụ (2)
在开始演讲前,请把软件切到幻灯片放映模式。
Trước khi bắt đầu thuyết trình, vui lòng chuyển phần mềm sang chế độ trình chiếu.
我们可以用快捷键F5直接开启幻灯片放映。
Chúng ta có thể dùng phím tắt F5 để mở trực tiếp chế độ trình chiếu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây