开始放映
—
Phân tích từ 开始放映
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bắt đầu trình chiếu
Ví dụ (2)
大家安静一下,我们的报告马上开始放映。
Mọi người trật tự một chút, bài báo cáo của chúng ta chuẩn bị bắt đầu trình chiếu rồi.
点击屏幕下方的图标就可以开始放映PPT。
Nhấp vào biểu tượng bên dưới màn hình là có thể bắt đầu trình chiếu PPT.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây