螺丝刀
—
Gợi nhớ
Từ "螺丝刀" (Luósīdāo) nghĩa là "Tua vít", ghép bởi: 螺 (luó): Ốc sên + 丝 (sī): sợi tơ + 刀 (dāo): Dao.
Thành phần cấu tạo
螺丝刀
Tua vít
虫
累
丝
刀
Phân tích từ 螺丝刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tua vít
Ví dụ (2)
帮我拿一下那把十字螺丝刀,我要修电脑。
Lấy giúp tôi cái tua vít bốn cạnh kia, tôi muốn sửa máy tính.
拧紧这颗螺丝需要用到螺丝刀。
Vặn chặt chiếc ốc vít này cần phải dùng đến tua vít.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây