工具箱
—
Gợi nhớ
Từ "工具箱" (Gōngjù xiāng) mang nghĩa "Hộp dụng cụ", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 具 (jù - cụ): "sở hữu" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工具箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp dụng cụ
Ví dụ (2)
爸爸从工具箱里拿出一把锤子。
Bố lấy một chiếc búa ra từ hộp dụng cụ.
Dad took a hammer out of the toolbox.
每个家庭都应该准备一个日常用的工具箱。
Mỗi gia đình đều nên chuẩn bị một chiếc hộp dụng cụ dùng cho sinh hoạt hàng ngày.
Every household should keep a toolbox for everyday use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây