防滑垫
—
Gợi nhớ
Từ "防滑垫" (Fánghuá diàn) nghĩa là "Thảm chống trượt", ghép bởi: 防 (fáng): Phòng ngừa + 滑 (huá): Trơn + 垫 (diàn): Đệm.
Thành phần cấu tạo
防滑垫
Thảm chống trượt
阝
方
氵
骨
执
土
Phân tích từ 防滑垫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thảm chống trượt
Ví dụ (2)
浴室地板太滑,最好铺一张防滑垫以防摔倒。
Sàn phòng tắm rất trơn, tốt nhất nên trải một chiếc thảm chống trượt để phòng bị ngã.
厨房的洗碗池旁边也放了一个红色的防滑垫。
Bên cạnh bồn rửa chén ở nhà bếp cũng đặt một chiếc thảm chống trượt màu đỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây