雇主品牌
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thương hiệu nhà tuyển dụng
Ví dụ (3)
强大的雇主品牌更容易吸引优秀人才。
Thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh dễ thu hút nhân tài giỏi hơn.
公司通过校园招聘提升雇主品牌。
Công ty nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng thông qua tuyển dụng tại trường đại học.
负面评价会影响企业的雇主品牌。
Đánh giá tiêu cực sẽ ảnh hưởng đến thương hiệu nhà tuyển dụng của doanh nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây