招聘漏斗
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phễu tuyển dụng
Ví dụ (3)
招聘漏斗可以看出候选人在哪个环节流失。
Phễu tuyển dụng có thể cho thấy ứng viên rơi rụng ở khâu nào.
HR用招聘漏斗分析简历到录用的转化率。
HR dùng phễu tuyển dụng để phân tích tỷ lệ chuyển đổi từ CV đến tuyển dụng.
优化招聘漏斗能缩短雇佣周期。
Tối ưu phễu tuyển dụng có thể rút ngắn chu kỳ tuyển dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây