候选人体验
—
Phân tích từ 候选人体验
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trải nghiệm ứng viên
Ví dụ (3)
及时反馈能改善候选人体验。
Phản hồi kịp thời có thể cải thiện trải nghiệm ứng viên.
候选人体验不好会影响雇主品牌。
Trải nghiệm ứng viên không tốt sẽ ảnh hưởng đến thương hiệu nhà tuyển dụng.
公司重新设计了面试流程,以提升候选人体验。
Công ty thiết kế lại quy trình phỏng vấn để nâng cao trải nghiệm ứng viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây