雇佣周期
—
Phân tích từ 雇佣周期
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chu kỳ tuyển dụng
Ví dụ (3)
这个岗位的雇佣周期通常需要四周。
Chu kỳ tuyển dụng của vị trí này thường cần bốn tuần.
简化审批流程可以缩短雇佣周期。
Đơn giản hóa quy trình phê duyệt có thể rút ngắn chu kỳ tuyển dụng.
雇佣周期太长,优秀候选人可能会流失。
Chu kỳ tuyển dụng quá dài, ứng viên giỏi có thể rời bỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây