人均效能
—
Gợi nhớ
Từ "人均效能" (Rén jūn xiàonéng) mang nghĩa "Hiệu suất bình quân đầu người", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 均 (jūn - quân): "Đều" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 均: San lấp mặt đất (土) cho thật đồng đều (匀) ở mọi phía để tạo nên sự cân bằng, bình đẳng và đều đặn (均). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
人均效能
Hiệu suất bình quân đầu người
Phân tích từ 人均效能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiệu suất bình quân đầu người
Ví dụ (3)
人均效能提高后,团队不需要马上扩招。
Sau khi hiệu quả bình quân đầu người tăng, đội nhóm chưa cần tuyển thêm ngay.
After per capita efficiency improved, the team did not need to expand recruitment right away.
公司用销售额除以人数来观察人均效能。
Công ty lấy doanh số chia cho số người để quan sát hiệu quả bình quân đầu người.
The company divides sales revenue by headcount to observe per capita efficiency.
人均效能不能只看数字,也要看工作质量。
Hiệu quả bình quân đầu người không thể chỉ nhìn số liệu mà còn phải xem chất lượng công việc.
When evaluating per capita efficiency, we cannot just look at numbers; we must also look at work quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây