组织发展
—
Phân tích từ 组织发展
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phát triển tổ chức
Ví dụ (3)
组织发展关注结构、人才和文化的长期变化。
Phát triển tổ chức quan tâm đến thay đổi dài hạn về cơ cấu, nhân tài và văn hóa.
公司成立了组织发展部门。
Công ty đã thành lập bộ phận phát triển tổ chức.
组织发展项目需要高层持续支持。
Dự án phát triển tổ chức cần sự hỗ trợ liên tục của lãnh đạo cấp cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây