反馈机制
—
Phân tích từ 反馈机制
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ chế phản hồi
Ví dụ (3)
有效的反馈机制能及时发现问题。
Cơ chế phản hồi hiệu quả có thể phát hiện vấn đề kịp thời.
公司建立了上下级之间的反馈机制。
Công ty đã xây dựng cơ chế phản hồi giữa cấp trên và cấp dưới.
没有反馈机制,员工的意见很容易被忽视。
Nếu không có cơ chế phản hồi, ý kiến của nhân viên rất dễ bị bỏ qua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây