残疾员工
—
Phân tích từ 残疾员工
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên khuyết tật
Ví dụ (3)
公司为残疾员工调整了办公座位。
Công ty đã điều chỉnh chỗ ngồi làm việc cho nhân viên khuyết tật.
残疾员工也应享有平等的晋升机会。
Nhân viên khuyết tật cũng nên có cơ hội thăng tiến bình đẳng.
人事部正在完善残疾员工的无障碍支持。
Phòng nhân sự đang hoàn thiện hỗ trợ không rào cản cho nhân viên khuyết tật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây