年龄歧视
—
Gợi nhớ
Từ "年龄歧视" (Niánlíng qíshì) mang nghĩa "Phân biệt tuổi tác", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 龄 (líng - linh): "tuổi" + 歧 (qí - kỳ): "ngã rẽ" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄). • Chữ 歧: Bước chân (止) đi đến nơi con đường tách ra thành nhiều nhánh nhỏ (支) dễ làm người lữ hành phân vân trước ngã rẽ, sự bất đồng (歧). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 年龄歧视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phân biệt tuổi tác
Ví dụ (3)
招聘广告中不应出现年龄歧视。
Trong quảng cáo tuyển dụng không nên xuất hiện phân biệt tuổi tác.
Age discrimination should not appear in job advertisements.
年龄歧视会让有经验的求职者失去机会。
Phân biệt tuổi tác sẽ khiến ứng viên có kinh nghiệm mất cơ hội.
Age discrimination causes experienced job seekers to lose opportunities.
公司培训经理避免在面试中产生年龄歧视。
Công ty đào tạo quản lý tránh tạo ra phân biệt tuổi tác trong phỏng vấn.
The company trains managers to avoid age discrimination during interviews.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây