外籍员工
—
Phân tích từ 外籍员工
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên nước ngoài
Ví dụ (3)
外籍员工入职时需要提交工作签证。
Nhân viên nước ngoài khi nhận việc cần nộp thị thực lao động.
公司为外籍员工提供中文课程。
Công ty cung cấp khóa học tiếng Trung cho nhân viên nước ngoài.
外籍员工的社保政策和本地员工不同。
Chính sách bảo hiểm xã hội của nhân viên nước ngoài khác với nhân viên địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây