工作签证
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thị thực lao động
Ví dụ (3)
没有工作签证,他不能在当地正式上班。
Không có thị thực lao động, anh ấy không thể chính thức làm việc tại địa phương.
HR会协助外籍员工办理工作签证。
HR sẽ hỗ trợ nhân viên nước ngoài làm thị thực lao động.
工作签证到期前,公司要提前申请续签。
Trước khi thị thực lao động hết hạn, công ty phải xin gia hạn trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây