居留许可
—
Gợi nhớ
Từ "居留许可" (Jūliú xǔkě) nghĩa là "Giấy phép cư trú", ghép bởi: 居 (jū): Cư trú + 留 (liú): Ở lại + 许 (xǔ): cho phép + 可 (kě): có thể.
Thành phần cấu tạo
居留许可
Giấy phép cư trú
尸
古
卯
田
讠
午
Phân tích từ 居留许可
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy phép cư trú
Ví dụ (3)
居留许可批准后,他才能长期住在这里。
Sau khi giấy phép cư trú được phê duyệt, anh ấy mới có thể sống dài hạn ở đây.
外籍员工需要定期更新居留许可。
Nhân viên nước ngoài cần định kỳ cập nhật giấy phép cư trú.
办理居留许可时,护照和劳动合同都很重要。
Khi làm giấy phép cư trú, hộ chiếu và hợp đồng lao động đều rất quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây