全球化人才
—
Phân tích từ 全球化人才
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân tài toàn cầu
Ví dụ (3)
企业需要更多懂市场的全球化人才。
Doanh nghiệp cần nhiều nhân tài toàn cầu hóa hiểu thị trường hơn.
全球化人才通常具备外语和跨文化经验。
Nhân tài toàn cầu hóa thường có ngoại ngữ và kinh nghiệm liên văn hóa.
这项计划旨在培养年轻的全球化人才。
Kế hoạch này nhằm đào tạo nhân tài toàn cầu hóa trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây