本地化
—
Gợi nhớ
Từ "本地化" (Běndì huà) mang nghĩa "Nội địa hóa", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 本地化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nội địa hóa
Ví dụ (3)
产品进入新市场前必须做好本地化。
Trước khi sản phẩm vào thị trường mới, phải làm tốt bản địa hóa.
Products must be well localized before entering a new market.
人力政策也需要根据当地法律进行本地化。
Chính sách nhân sự cũng cần được bản địa hóa theo luật địa phương.
HR policies also need to be localized according to local laws.
本地化团队负责翻译和文化适配。
Đội bản địa hóa phụ trách dịch thuật và điều chỉnh phù hợp văn hóa.
The localization team is responsible for translation and cultural adaptation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây