上级评价
—
Phân tích từ 上级评价
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá của cấp trên
Ví dụ (3)
上级评价是绩效考核的重要部分。
Đánh giá của cấp trên là phần quan trọng trong đánh giá hiệu suất.
员工可以查看上级评价中的改进建议。
Nhân viên có thể xem góp ý cải thiện trong đánh giá của cấp trên.
上级评价应该基于事实,而不是个人喜好。
Đánh giá của cấp trên nên dựa trên sự thật, không phải sở thích cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây