同事互评
—
Gợi nhớ
Từ "同事互评" (Tóngshì hù píng) mang nghĩa "Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 事 (shì - sự): "việc" + 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 评 (píng - bình): "Bình luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp
Ví dụ (3)
同事互评可以补充主管的观察。
Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp có thể bổ sung quan sát của quản lý.
Peer evaluations can supplement a supervisor's observations.
同事互评采用匿名方式进行。
Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp được thực hiện bằng hình thức ẩn danh.
Peer evaluations are conducted anonymously.
如果标准不清,同事互评容易变成打人情分。
Nếu tiêu chuẩn không rõ, đánh giá chéo dễ trở thành chấm điểm vì quan hệ.
If the criteria are unclear, peer evaluations can easily turn into favoritism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây