Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
同事互评
Tóngshì hù píng
Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp
Hán việt: đồng sự hỗ bình
—

Gợi nhớ

Từ "同事互评" (Tóngshì hù píng) mang nghĩa "Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 事 (shì - sự): "việc" + 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 评 (píng - bình): "Bình luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评).

Thành phần cấu tạo

同事互评
Tóngshì hù píng
Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
互
hù • hỗ
lẫn nhau
互
Bộ Hỗ
Hình hai tay đan xen vào nhau
评
píng • bình
Bình luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp
Ví dụ (3)
tóngshì同事hù互píng评kěyǐ可以bǔchōng补充zhǔguǎn主管de的guānchá观察。
Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp có thể bổ sung quan sát của quản lý.
Peer evaluations can supplement a supervisor's observations.
tóngshì同事hù互píng评cǎiyòng采用nìmíng匿名fāngshì方式jìnxíng进行。
Đánh giá chéo giữa đồng nghiệp được thực hiện bằng hình thức ẩn danh.
Peer evaluations are conducted anonymously.
rúguǒ如果biāozhǔn标准bù不qīng清,tóngshì同事hù互píng评róngyì容易biànchéng变成dǎ打rénqíng人情fēn分。
Nếu tiêu chuẩn không rõ, đánh giá chéo dễ trở thành chấm điểm vì quan hệ.
If the criteria are unclear, peer evaluations can easily turn into favoritism.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây