Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
员工敬业度
Yuángōng jìngyè dù
Mức độ gắn kết của nhân viên
Hán việt: viên công kính nghiệp đạc
—

Gợi nhớ

Từ "员工敬业度" (Yuángōng jìngyè dù) nghĩa là "Mức độ gắn kết của nhân viên", ghép bởi: 员 (yuán / yùn): thành viên + 工 (gōng): Người thợ + 敬 (jìng): tôn kính + 业 (yè): nghề nghiệp + 度 (dù / duó): độ.

Thành phần cấu tạo

员工敬业度
Yuángōng jìngyè dù
Mức độ gắn kết của nhân viên
口
贝
工
苟
攵
业

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mức độ gắn kết của nhân viên
Ví dụ (3)
yuán gōng员工jìng yè敬业dù度gāo高,kè hù客户fú服wù务zhì liàng质量yě也huì会tí gāo提高。
Mức độ gắn kết của nhân viên cao thì chất lượng dịch vụ khách hàng cũng tăng.
gōng sī公司tōng guò通过diào chá调查liǎo jiě了解yuán gōng员工jìng yè敬业dù度。
Công ty tìm hiểu mức độ gắn kết của nhân viên thông qua khảo sát.
lǐng dǎo领导fāng shì方式huì会zhí jiē直接yǐng xiǎng影响yuán gōng员工jìng yè敬业dù度。
Phong cách lãnh đạo sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ gắn kết của nhân viên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây