员工活动
—
Phân tích từ 员工活动
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động dành cho nhân viên
Ví dụ (3)
周五下午公司组织了一场员工活动。
Chiều thứ Sáu công ty tổ chức một hoạt động nhân viên.
员工活动可以帮助不同部门的人互相认识。
Hoạt động nhân viên có thể giúp người ở các phòng ban khác nhau làm quen với nhau.
HR正在收集大家对员工活动的建议。
HR đang thu thập góp ý của mọi người về hoạt động nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây