工作纪律
—
Phân tích từ 工作纪律
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỷ luật làm việc
Ví dụ (3)
迟到早退会影响工作纪律。
Đi muộn về sớm sẽ ảnh hưởng đến kỷ luật làm việc.
主管在会议上再次强调工作纪律。
Quản lý nhấn mạnh lại kỷ luật làm việc trong cuộc họp.
良好的工作纪律能保证团队按时交付。
Kỷ luật làm việc tốt có thể bảo đảm đội nhóm bàn giao đúng hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây