Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
招聘启事
Zhāopìn qǐshì
Tin tuyển dụng
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tin tuyển dụng
Ví dụ (3)
zhāo pìn招聘qǐ shì启事yǐ jīng已经fā bù发布zài在gōng sī公司guān官wǎng网shàng上。
Thông báo tuyển dụng đã được đăng trên trang web công ty.
yī一fèn份qīng chǔ清楚de的zhāo pìn招聘qǐ shì启事néng能xī yǐn吸引hé shì合适de的qiú求zhí职zhě者。
Một thông báo tuyển dụng rõ ràng có thể thu hút ứng viên phù hợp.
zhāo pìn招聘qǐ shì启事zhōng中bú不yào要xiě写dài带yǒu有qí shì歧视xìng性de的tiáo jiàn条件。
Trong thông báo tuyển dụng không nên viết điều kiện mang tính phân biệt đối xử.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây