招聘流程
—
Phân tích từ 招聘流程
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình tuyển dụng
Ví dụ (3)
招聘流程从需求审批开始。
Quy trình tuyển dụng bắt đầu từ phê duyệt nhu cầu.
清晰的招聘流程能提升候选人体验。
Quy trình tuyển dụng rõ ràng có thể nâng cao trải nghiệm ứng viên.
公司把招聘流程缩短到四个步骤。
Công ty rút ngắn quy trình tuyển dụng còn bốn bước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây