人才猎头
—
Gợi nhớ
Từ "人才猎头" (réncái liètóu) mang nghĩa "chuyên gia săn đầu người (tuyển dụng nhân tài)", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 才 (cái - tài): "mới" + 猎 (liè - liệp): "Săn bắn" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 猎: Từ những ngày xưa cũ (昔), con người đã biết thuần dưỡng loài chó săn (犭) để cùng băng rừng đuổi bắt thú trong những cuộc săn bắn (猎). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyên gia săn đầu người (tuyển dụng nhân tài)
Ví dụ (3)
人才猎头帮助公司寻找稀缺岗位候选人。
Headhunter nhân tài giúp công ty tìm ứng viên cho vị trí khan hiếm.
Headhunters help the company find candidates for scarce positions.
使用人才猎头时,要先明确职位画像。
Khi dùng headhunter nhân tài, cần làm rõ chân dung vị trí trước.
When using a headhunter, it is necessary to clearly define the ideal candidate profile first.
人才猎头推荐了三位高级工程师。
Headhunter nhân tài đã giới thiệu ba kỹ sư cấp cao.
The headhunter recommended three senior engineers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây