行为面试
—
Phân tích từ 行为面试
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phỏng vấn hành vi
Ví dụ (3)
行为面试常用过去经历预测未来表现。
Phỏng vấn hành vi thường dùng kinh nghiệm quá khứ để dự đoán biểu hiện tương lai.
在行为面试中,面试官会追问具体细节。
Trong phỏng vấn hành vi, người phỏng vấn sẽ hỏi sâu vào chi tiết cụ thể.
行为面试可以了解候选人的真实工作方式。
Phỏng vấn hành vi có thể hiểu cách làm việc thật của ứng viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây