技能测试
—
Gợi nhớ
Từ "技能测试" (Jìnéng cèshì) mang nghĩa "Kiểm tra kỹ năng", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
技能测试
Kiểm tra kỹ năng
技
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
能
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
测
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
试
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 技能测试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra kỹ năng
Ví dụ (3)
技术岗位通常需要参加技能测试。
Vị trí kỹ thuật thường cần tham gia bài kiểm tra kỹ năng.
Technical positions usually require taking a skills test.
技能测试的题目要贴近实际工作。
Đề kiểm tra kỹ năng cần gần với công việc thực tế.
Questions in a skills test should closely reflect actual work.
候选人在技能测试中表现不错。
Ứng viên thể hiện khá tốt trong bài kiểm tra kỹ năng.
The candidate performed quite well in the skills test.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây