解除劳动合同
—
Phân tích từ 解除劳动合同
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chấm dứt hợp đồng lao động
Ví dụ (3)
解除劳动合同必须符合法律规定。
Chấm dứt hợp đồng lao động phải phù hợp với quy định pháp luật.
双方协商一致后,可以解除劳动合同。
Sau khi hai bên thương lượng thống nhất, có thể chấm dứt hợp đồng lao động.
HR在解除劳动合同时要说明补偿标准。
Khi chấm dứt hợp đồng lao động, HR cần giải thích tiêu chuẩn bồi thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây