续签合同
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Gia hạn hợp đồng
Ví dụ (3)
合同到期前一个月,HR会确认是否续签合同。
Một tháng trước khi hợp đồng hết hạn, HR sẽ xác nhận có gia hạn hợp đồng hay không.
员工表现良好,公司决定续签合同。
Nhân viên thể hiện tốt nên công ty quyết định gia hạn hợp đồng.
续签合同前,双方重新确认了薪资条件。
Trước khi gia hạn hợp đồng, hai bên xác nhận lại điều kiện lương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây