违约金
—
Gợi nhớ
Từ "违约金" (Wéiyuē jīn) mang nghĩa "Phạt vi phạm hợp đồng", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 约 (yuē - ước): "hẹn" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 违约金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phạt vi phạm hợp đồng
Ví dụ (3)
培训协议里写明了违约金条款。
Trong thỏa thuận đào tạo có ghi rõ điều khoản tiền phạt vi phạm hợp đồng.
The training agreement clearly specifies the liquidated damages clause.
违约金金额不能随意设定。
Số tiền phạt vi phạm hợp đồng không thể đặt tùy tiện.
The amount of liquidated damages cannot be set arbitrarily.
员工提前离职是否支付违约金,要看合同约定。
Nhân viên nghỉ sớm có phải trả tiền phạt vi phạm hay không phải xem thỏa thuận hợp đồng.
Whether an employee who resigns early must pay a penalty depends on the contract terms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây