外部培训
—
Phân tích từ 外部培训
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đào tạo bên ngoài
Ví dụ (3)
公司送技术骨干参加外部培训。
Công ty cử nhân sự kỹ thuật nòng cốt tham gia đào tạo bên ngoài.
外部培训费用需要提前审批。
Chi phí đào tạo bên ngoài cần được phê duyệt trước.
外部培训结束后,员工要分享学习收获。
Sau khi đào tạo bên ngoài kết thúc, nhân viên cần chia sẻ điều học được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây