Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
在线学习
Zàixiàn xuéxí
Học trực tuyến
Hán việt: tại tuyến học tập
—

Gợi nhớ

Từ "在线学习" (Zàixiàn xuéxí) mang nghĩa "Học trực tuyến", kết hợp bởi 在 (zài - tại): "đang" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).

Thành phần cấu tạo

在线学习
Zàixiàn xuéxí
Học trực tuyến
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Học trực tuyến
Ví dụ (3)
zàixiàn在线xuéxí学习píngtái平台zhīchí支持yuángōng员工suíshí随时kàn看kèchéng课程。
Nền tảng học trực tuyến hỗ trợ nhân viên xem khóa học bất cứ lúc nào.
The online learning platform allows employees to watch courses anytime.
zài在xiàn线xuéxí学习shìhé适合fēnbù分布zài在bùtóng不同chéngshì城市de的tuánduì团队。
Học trực tuyến phù hợp với đội nhóm phân bố ở nhiều thành phố.
Online learning is suitable for teams spread across different cities.
hrHRtōngguò通过hòutái后台chákàn查看zàixiàn在线xuéxí学习wánchéng完成lǜ率。
HR xem tỷ lệ hoàn thành học trực tuyến qua hệ thống quản trị.
HR checks the online learning completion rate through the backend system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây