在线学习
—
Gợi nhớ
Từ "在线学习" (Zàixiàn xuéxí) mang nghĩa "Học trực tuyến", kết hợp bởi 在 (zài - tại): "đang" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).
Thành phần cấu tạo
在线学习
Học trực tuyến
在
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
线
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
习
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay
Phân tích từ 在线学习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Học trực tuyến
Ví dụ (3)
在线学习平台支持员工随时看课程。
Nền tảng học trực tuyến hỗ trợ nhân viên xem khóa học bất cứ lúc nào.
The online learning platform allows employees to watch courses anytime.
在线学习适合分布在不同城市的团队。
Học trực tuyến phù hợp với đội nhóm phân bố ở nhiều thành phố.
Online learning is suitable for teams spread across different cities.
HR通过后台查看在线学习完成率。
HR xem tỷ lệ hoàn thành học trực tuyến qua hệ thống quản trị.
HR checks the online learning completion rate through the backend system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây