内部推荐
—
Gợi nhớ
Từ "内部推荐" (Nèibù tuījiàn) nghĩa là "Giới thiệu nội bộ", ghép bởi: 内 (nèi): Bên trong + 部 (bù): bộ + 推 (tuī): Đẩy + 荐 (jiàn): giới thiệu.
Thành phần cấu tạo
内部推荐
Giới thiệu nội bộ
冂
入
咅
阝
扌
隹
Phân tích từ 内部推荐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giới thiệu nội bộ
Ví dụ (3)
内部推荐成功后,推荐人可以获得奖金。
Sau khi giới thiệu nội bộ thành công, người giới thiệu có thể nhận thưởng.
内部推荐的候选人仍需参加正式面试。
Ứng viên giới thiệu nội bộ vẫn cần tham gia phỏng vấn chính thức.
HR通过内部推荐找到了合适的工程师。
HR thông qua giới thiệu nội bộ đã tìm được kỹ sư phù hợp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây