Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
快点儿
kuài diǎnr
nhanh lên
—

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nhanh lên
Ví dụ (3)
kuài快diǎn点ér儿,wǒ men我们yào要chí dào迟到le了。
Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi.
nǐ你néng能bù不néng能zǒu走kuài快diǎn点ér儿?
Bạn có thể đi nhanh hơn một chút không?
fàn饭kuài快liáng凉le了,kuài快diǎn点ér儿chī吃ba吧。
Cơm sắp nguội rồi, ăn nhanh lên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây