Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 快点儿
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 快点儿
快点儿
kuài diǎnr
nhanh lên
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 快点儿
儿
【ér】
trẻ con, con; bộ nhân đi
快
【kuài】
nhanh, mau chóng
点
【diǎn】
điểm, chấm; giờ; một chút, một ít
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 快点儿
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
nhanh lên
Ví dụ (3)
kuài
快
diǎn
点
ér
儿
,
wǒ
men
我
们
yào
要
chí
dào
迟
到
le
了
。
Nhanh lên
, chúng ta sắp muộn rồi.
nǐ
你
néng
能
bù
不
néng
能
zǒu
走
kuài
快
diǎn
点
ér
儿
?
Bạn có thể đi nhanh hơn một chút không?
fàn
饭
kuài
快
liáng
凉
le
了
,
kuài
快
diǎn
点
ér
儿
chī
吃
ba
吧
。
Cơm sắp nguội rồi, ăn
nhanh lên
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây